Đội ngũ nội bộ tự dựng quy trình, tự giao việc cho AI — tăng cường năng lực từ đội ngũ hiện có.
Tạo đầu ra
Tạo cấu trúc
Kiểm soát
Bắt đầu từ chức năng nhân sự — điểm chạm chung · rủi ro rõ · lặp đủ nhiều · nhanh có dữ liệu thực chứng.
Hoàn thành, bạn có thể nhân bản cho chức năng khác — kế toán · sản xuất · chuỗi cung ứng · kinh doanh….
Nền tảng xây chiến lược nhân sự dài hạn — dưới sự tác động của AI.
Đạt khi: bàn giao WorkflowSPEC - LearningLoop - AI Cowork Deployment các quy trình vận hành thuộc bậc 1
Chấm công, ca làm việc, tính lương, đóng bảo hiểm. Lặp hàng tháng — sai một chỗ là ảnh hưởng đến năng suất và vận hành ổn định.
Tuyển, ký hợp đồng, thử việc, điều chuyển, nghỉ việc. Phát sinh rải rác cả tháng nên dễ sót bước.
Hợp đồng, hồ sơ lao động, nội quy, hồ sơ trách nhiệm xã hội, báo cáo lao động.
Quân số, biến động nhân sự, giờ công, chi phí. Số liệu tổng hợp từ ba nhóm trên — ba nhóm đúng thì báo cáo đúng.
Đạt khi: bộ phận tự dựng và tự chốt Spec cho quy trình mới, và ra được bốn quyết định quản trị dựa trên dữ liệu quy trình — định biên, ngân sách, thang lương, hiệu suất.
Quyết bao nhiêu người, ở đâu, chi bao nhiêu — dựa trên khối lượng thật đo được từ các quy trình đã chuẩn hoá ở bậc 1.
Quy trình: Phân tích công việc & định biên · Kế hoạch nhân lực & ngân sách
Quyết trả thế nào — cấu trúc có căn cứ, giải trình được với người lao động và ban giám đốc.
Quy trình: Thang lương – phụ cấp – phúc lợi · Đánh giá & điều chỉnh lương
Quyết ai làm tốt, ai chưa — đo bằng dữ liệu quy trình, không bằng cảm nhận.
Quy trình: Quản trị hiệu suất
Quyết phát triển ai, hướng nào — khung năng lực và lộ trình gắn với công việc thật.
Quy trình: Khung năng lực & bậc tay nghề · Đào tạo & phát triển · Đào tạo & nâng bậc
Toàn bộ quy trình nhân sự theo hai lớp — nội bộ và phối hợp — cấu trúc theo vòng đời nhân viên và taxonomy APQC PCF 7.0. Đây là chuẩn tham chiếu của ngành, không phải yêu cầu áp cho doanh nghiệp.
Nhân sự làm chủ từ đầu đến cuối. Bộ phận khác có thể được thông báo, nhưng nhân sự sở hữu quy trình.
Nhân sự không hoàn thành một mình — cần phối hợp & bàn giao liên bộ phận. Đây là nơi quy trình dễ đứt gãy.
19 trong 25 quy trình chạy theo một dòng thời gian — từ lúc hoạch định nhân lực đến lúc người lao động rời tổ chức.
Bốn thuộc tính để quyết làm gì trước, đầu tư tới đâu — hai cái đo được ngay, hai cái cần chấm.
Mỗi chấm = một quy trình; số ở nhãn ô là số quy trình trong ô. Rê vào một ô để xem đủ tên. Hai ô Rủi ro cao (Ưu tiên 1 · Bắt buộc) là nhóm ưu tiên triển khai.
Năm trục giá trị xây từ trong ra ngoài: Risk · Retention · Efficiency · Capability · Growth (ngắn hạn → dài hạn). Mỗi chấm = một quy trình đẩy trục đó — rê vào xem đủ tên. Tổng lại ra vị trí trên trục Tác động.
Chuyển đổi sang Balanced Scorecard khi báo cáo ban giám đốc — đây là lớp báo cáo, không phải bước bắt buộc.
Chia task chi tiết chỉ đáng khi hội đủ bốn điều kiện:
Áp bốn tiêu chí lên 25 quy trình:
Tính lương · Nhận việc · Nghỉ việc · Hồ sơ tuân thủ · Dữ liệu · Kỳ lương & chi trả
Tuyển dụng · Hiệu suất · Thang lương · Đào tạo…
Quan hệ lao động · Gắn kết · Kế hoạch nhân lực… — danh mục hoạt động là đủ dùng
Bản đầy đủ — dùng để đối chiếu hiện trạng doanh nghiệp và quyết định thứ tự triển khai.
Các quy trình nhân sự tự vận hành từ đầu đến cuối. Bộ phận khác có thể được thông báo, nhưng nhân sự sở hữu quy trình.
Các quy trình nhân sự không thể hoàn thành một mình — cần bàn giao với Kế toán, Quản lý đơn vị, CNTT, tư vấn pháp lý. Đây là nơi hay đứt gãy nhất.
| Quy trình phối hợp | HR | Quản lý | Kế toán | CNTT | Pháp lý | Điểm bàn giao chính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| B1 · Kế hoạch nhân lực & ngân sách | R | C | A | I | I | Nhân sự lập kế hoạch → Kế toán soát ngân sách → Ban giám đốc chốt định biên |
| B2 · Tuyển & phỏng vấn | R | A | C | I | I | Quản lý đơn vị duyệt đề nghị & tham gia phỏng vấn; Kế toán duyệt mức lương |
| B3 · Chuẩn bị nhận việc | A | C | C | R | I | Nhân sự báo ngày vào → CNTT cấp tài khoản & thiết bị → Kế toán mở hồ sơ lương → Hành chính chỗ ngồi & thẻ |
| B4 · Kỳ lương & chi trả | R | I | A | I | C | Nhân sự chốt dữ liệu công & biến động → Kế toán chi trả → nghĩa vụ luật định (bảo hiểm, thuế) |
| B5 · Đánh giá & điều chỉnh lương | R | A | C | I | I | Quản lý đánh giá → Nhân sự hiệu chỉnh → Kế toán duyệt quỹ tăng lương & thăng tiến |
| B6 · Đào tạo & nâng bậc | R | A | C | I | I | Trưởng bộ phận nêu nhu cầu → Nhân sự tổ chức → Kế toán duyệt chi phí đào tạo |
| B7 · Hợp đồng, nội quy & tranh chấp | R | I | C | I | A | Tư vấn pháp lý thẩm định hợp đồng · văn bản · vụ việc; Nhân sự triển khai & lưu hồ sơ |
| B8 · Nghỉ việc & thu hồi | A | C | C | R | C | Nhân sự thông báo → CNTT thu hồi quyền truy cập & thiết bị → Kế toán thanh toán cuối → Quản lý nhận bàn giao |
| B9 · Kết nối dữ liệu nhân sự | A | I | C | R | C | CNTT tích hợp hệ thống, phân quyền, quản trị dữ liệu; Nhân sự sở hữu dữ liệu |
| B10 · Báo cáo nhân lực cho lãnh đạo | R | C | C | I | I | Nhân sự tổng hợp chỉ số → đối chiếu chi phí với Kế toán → báo cáo Ban giám đốc |
Điểm ưu tiên tổng hợp chuẩn hoá về thang 0–100, mỗi yếu tố thang 1–5:
| Yếu tố | Trọng số | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tác động | ×0.35 | Tác động chiến lược, chấm theo 5 trụ |
| Tính nền tảng | ×0.25 | Mức quy trình khác phụ thuộc vào nó |
| Rủi ro | ×0.20 | Rủi ro pháp lý · bảo mật · tài chính nếu thiếu |
| Khả thi | ×0.20 | = 6 − công sức bỏ ra |
| # | Nhóm quy trình | Mã | Điểm | Giai đoạn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dữ liệu & báo cáo nhân sự | A13·B9·B10 | 73 | Giai đoạn 1 |
| 2 | Hồ sơ, nội quy & tuân thủ | A12·B7 | 73 | Giai đoạn 1 · RỦI RO |
| 3 | Nhận việc & thử việc | A4·B3 | 71 | Giai đoạn 2 |
| 4 | Tuyển dụng | A3·B2 | 70 | Giai đoạn 2 |
| 5 | Kế hoạch nhân lực & cơ cấu tổ chức | A1·B1 | 68 | Giai đoạn 1 |
| 6 | Tính lương & bảo hiểm | A9·B4 | 68 | Giai đoạn 1 · RỦI RO |
| 7 | Thang lương – phụ cấp – phúc lợi | A8 | 67 | Giai đoạn 2 |
| 8 | Quan hệ lao động & xử lý vụ việc | A11 | 63 | Giai đoạn 1 · nền · RỦI RO |
| 9 | Nghỉ việc, điều chuyển & bàn giao | A14·B8 | 63 | Giai đoạn 1 · bảo mật · RỦI RO |
| 10 | Quản trị hiệu suất | A6·B5 | 54 | Giai đoạn 3 |
| 11 | Phân tích công việc & đề nghị tuyển | A2 | 49 | Giai đoạn 2 |
| 12 | Khung năng lực & bậc tay nghề | A7 | 48 | Giai đoạn 3 |
| 13 | Đào tạo & phát triển | A5·B6 | 43 | Giai đoạn 3 |
| 14 | Gắn kết & văn hoá | A10 | 42 | Giai đoạn 3 |
| Nhóm quy trình | Growth | Effic. | Talent | Risk | Capab. | Σ /15 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dữ liệu & báo cáo | 1 | 3 | 1 | 2 | 1 | 8 |
| Hồ sơ & tuân thủ | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Nhận việc & thử việc | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 |
| Tuyển dụng | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | 9 |
| Kế hoạch nhân lực | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Tính lương & bảo hiểm | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 6 |
| Thang lương – phúc lợi | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| Quan hệ lao động | 0 | 1 | 2 | 3 | 2 | 8 |
| Nghỉ việc & điều chuyển | 0 | 1 | 2 | 3 | 1 | 7 |
| Quản trị hiệu suất | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Phân tích công việc | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Khung năng lực | 1 | 1 | 2 | 0 | 3 | 7 |
| Đào tạo & phát triển | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Gắn kết & văn hoá | 1 | 1 | 3 | 0 | 3 | 8 |
Các quy trình phối hợp giữa nhân sự, kế toán và pháp lý ở Việt Nam gắn với nghĩa vụ luật định — cần đưa vào quy trình ngay từ đầu.
| Nghĩa vụ | Gắn với quy trình | Phối hợp |
|---|---|---|
| Bảo hiểm xã hội · y tế · thất nghiệp | Nhận việc (A4/B3) · Tính lương (A9/B4) · Nghỉ việc (A14/B8) | Nhân sự ↔ Kế toán ↔ cơ quan bảo hiểm |
| Thuế thu nhập cá nhân | Tính lương (B4) · quyết toán năm | Nhân sự ↔ Kế toán ↔ cơ quan thuế |
| Hợp đồng lao động | Tuyển dụng (A3) · Tuân thủ (A12/B7) | Nhân sự ↔ tư vấn pháp lý |
| Nội quy lao động & kỷ luật | Quan hệ lao động (A11/B7) | Nhân sự ↔ tư vấn pháp lý ↔ công đoàn |
| Phép năm, thai sản, ốm đau | Tính lương (A9) · Dữ liệu nhân sự (A13) | Nhân sự ↔ Kế toán |
| Khai trình lao động · sổ quản lý lao động | Nhận việc (A4) · Hồ sơ lao động (A12) | Nhân sự ↔ cơ quan lao động |
| Công khai thang lương · định mức lao động | Thang lương (A8) · Tuân thủ (A12) | Nhân sự ↔ tổ chức đại diện người lao động |
| Kinh phí công đoàn | Tính lương (A9/B4) | Nhân sự ↔ Kế toán ↔ công đoàn |
Đánh giá mức độ ưu tiên 25 quy trình theo ma trận đầu tư.
Sắp ra mắtMỗi quy trình phân rã tới từng hoạt động theo chuẩn ngành.
Sắp ra mắtThư viện Workflow Spec dựng sẵn, điều chỉnh phù hợp bối cảnh.
Sắp ra mắtBộ công cụ dựng Workflow Map từ workflow thật của bạn.
Mở Builder →Hơn 15 năm HR trong sản xuất, FMCG và IT Product — Talent Acquisition, Performance Management, Talent Development, Change Management.
1 người · 3 lớp vai trò · AI tăng cường.
Nhân bản cách một người vận hành ba lớp vai trò khi đặt AI đúng layer — tới các Function Owner trong tổ chức.